menu_book
Headword Results "quá trình" (1)
English
Nprocess
Thành công là một quá trình dài.
Success is a long process.
swap_horiz
Related Words "quá trình" (1)
giấy chứng nhận quá trình tham gia giao thông
English
Ndriving history certificate
format_quote
Phrases "quá trình" (10)
quá trình điều trị
treatment process
Thành công là một quá trình dài.
Success is a long process.
Nhiều vấn đề đã phát sinh trong quá trình thực hiện.
Many problems arose during implementation.
Họ giám sát quá trình sản xuất.
They monitor the production process.
tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply trong quá trình tiếp dầu trên biển.
The destroyer USS Truxtun collided with the logistics ship USNS Supply during underway replenishment.
tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply trong quá trình tiếp dầu trên biển.
The destroyer USS Truxtun collided with the logistics ship USNS Supply during underway replenishment.
Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
During underway replenishment, U.S. warships and logistics ships must move in parallel.
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
The country's modernization process is rapidly underway.
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
Resolving bottlenecks in the development process.
Động thái này được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hòa bình.
This move is considered an important step in the peace process.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index